"canoes" 的Vietnamese翻译
释义
Thuyền nhỏ, hẹp, hai đầu nhọn, thường được chèo bằng mái, thường do một hoặc hai người điều khiển. Thường dùng trên sông hồ cho vui chơi, thể thao, hoặc vận chuyển.
用法说明(Vietnamese)
'Canoes' là số nhiều của 'canoe'. Khác với 'kayak' thường có boong kín, 'canoe' thường mở. Thường dùng cụm: 'chèo canoes', 'thuê canoes', 'canoes gỗ'.
例句
We saw three canoes on the lake.
Chúng tôi đã thấy ba chiếc **xuồng độc mộc** trên hồ.
The canoes are made of wood.
Những chiếc **xuồng độc mộc** này được làm bằng gỗ.
People paddle their canoes down the river.
Mọi người chèo **xuồng độc mộc** của mình xuôi dòng sông.
All the canoes were rented out by noon.
Tất cả các **xuồng độc mộc** đã được thuê hết trước buổi trưa.
They raced their canoes during the summer festival.
Họ đua **xuồng độc mộc** trong lễ hội mùa hè.
Those old canoes have amazing stories behind them.
Những chiếc **xuồng độc mộc** cũ đó có nhiều câu chuyện tuyệt vời đằng sau chúng.