¡Escribe cualquier palabra!

"cannons" en Vietnamese

đại bác

Definición

Loại súng lớn, nặng, bắn đạn mạnh, thường dùng trong chiến tranh ngày xưa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về vũ khí trong các cuộc chiến xưa, truyện cướp biển hay lịch sử quân sự. Ngày nay thường gọi là 'súng' hoặc tên riêng vũ khí. Không nhầm với 'canon' (bộ quy tắc hay tác phẩm).

Ejemplos

The soldiers fired the cannons at the castle walls.

Những người lính đã bắn **đại bác** vào tường thành.

Pirate ships often had many cannons on board.

Thuyền cướp biển thường có nhiều **đại bác**.

The old fortress still displays its ancient cannons.

Pháo đài cũ vẫn trưng bày những **đại bác** cổ.

Back then, cannons were the most powerful weapons on the battlefield.

Hồi đó, **đại bác** là vũ khí mạnh nhất trên chiến trường.

You could hear the boom of the cannons miles away.

Bạn có thể nghe thấy tiếng nổ của **đại bác** từ rất xa.

When the parade started, they fired the cannons as a salute.

Khi cuộc diễu hành bắt đầu, họ bắn **đại bác** để chào mừng.