Type any word!

"cannon" in Vietnamese

đại bác

Definition

Đại bác là loại súng lớn, nặng, dùng để bắn ra đạn mạnh, thường sử dụng trong chiến tranh hoặc các bối cảnh quân sự xưa. Ngoài ra còn xuất hiện trên tàu hoặc trong pháo đài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đại bác' chỉ súng lớn, không phải súng cầm tay hiện đại. Các cụm từ như 'bắn đại bác', 'đạn đại bác', và 'tiếng đại bác' thường gặp. Đừng nhầm lẫn với 'canon' (quy tắc, tiêu chuẩn).

Examples

The old cannon is in front of the museum.

Chiếc **đại bác** cũ nằm trước bảo tàng.

They fired the cannon at noon.

Họ đã bắn **đại bác** vào buổi trưa.

The ship had a large cannon on its side.

Chiếc tàu có một **đại bác** lớn ở bên hông.

When the festival started, they fired a cannon to mark the moment.

Khi lễ hội bắt đầu, họ bắn **đại bác** để đánh dấu thời khắc đó.

You could hear the cannon from miles away.

Bạn có thể nghe thấy tiếng **đại bác** từ rất xa.

That fort still has a cannon pointed toward the sea.

Pháo đài đó vẫn còn một **đại bác** chĩa ra biển.