"cannoli" 的Vietnamese翻译
释义
Bánh cannoli là món tráng miệng truyền thống của Ý với vỏ bánh ống giòn và nhân kem ngọt, thường làm từ phô mai ricotta.
用法说明(Vietnamese)
'Cannoli' có thể chỉ một hoặc nhiều chiếc; từ này thường dùng trong bối cảnh món tráng miệng Ý. Nhân truyền thống là ricotta ngọt, nhưng cũng có nhiều biến thể khác.
例句
I tried a cannoli for dessert at the Italian restaurant.
Tôi đã thử **bánh cannoli** làm món tráng miệng ở nhà hàng Ý.
A traditional cannoli has sweet ricotta cheese inside.
Một chiếc **bánh cannoli** truyền thống có nhân phô mai ricotta ngọt bên trong.
We ordered three cannoli to share after dinner.
Chúng tôi đã gọi ba **bánh cannoli** để chia sẻ sau bữa tối.
If you’ve never had a cannoli before, you’re missing out!
Nếu bạn chưa từng ăn **bánh cannoli**, thì bạn thật sự đã bỏ lỡ đó!
My grandmother makes homemade cannoli every holiday.
Bà tôi luôn làm **bánh cannoli** tại nhà mỗi dịp lễ.
Nothing beats fresh cannoli with coffee in the afternoon.
Không gì tuyệt hơn **bánh cannoli** tươi với cà phê vào buổi chiều.