Herhangi bir kelime yazın!

"cannibals" in Vietnamese

kẻ ăn thịt người

Definition

Kẻ ăn thịt người là người hoặc sinh vật ăn thịt đồng loại của mình. Từ này thường chỉ những người ăn thịt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các chủ đề lịch sử, nhân học hoặc truyện kinh dị. Chỉ áp dụng cho con người, không phải động vật ăn thịt nói chung.

Examples

Some tribes were called cannibals because they ate human flesh.

Một số bộ lạc bị gọi là **kẻ ăn thịt người** vì họ ăn thịt người.

Stories about cannibals can be very scary.

Những câu chuyện về **kẻ ăn thịt người** có thể rất đáng sợ.

The island was believed to be full of cannibals.

Hòn đảo được cho là đầy **kẻ ăn thịt người**.

I read a novel about cannibals living in the jungle.

Tôi đã đọc một tiểu thuyết về **kẻ ăn thịt người** sống trong rừng.

Movies about cannibals aren't really my thing—they freak me out.

Phim về **kẻ ăn thịt người** không phải gu của tôi—wẽ làm tôi sợ.

In history class, we learned why some cultures were labeled as cannibals by explorers.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã học lý do tại sao một số nền văn hóa bị các nhà thám hiểm gọi là **kẻ ăn thịt người**.