"cannibal" in Vietnamese
Definition
Người hoặc động vật ăn thịt chính đồng loại của mình, đặc biệt là người ăn thịt người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong phim ảnh, truyện kinh dị hoặc nghiên cứu lịch sử. Có thể chỉ người hoặc động vật. Không nên dùng trong tình huống hàng ngày vì có thể xúc phạm.
Examples
The explorers were afraid of being attacked by cannibals.
Những nhà thám hiểm sợ bị **kẻ ăn thịt đồng loại** tấn công.
A tiger became a cannibal after eating another tiger.
Một con hổ trở thành **kẻ ăn thịt đồng loại** sau khi ăn thịt một con hổ khác.
A cannibal eats people.
**Kẻ ăn thịt đồng loại** ăn thịt người.
That old legend describes a remote island full of cannibals.
Truyền thuyết xưa kể về một hòn đảo xa xôi đầy **kẻ ăn thịt đồng loại**.
In some movies, the villain is a cannibal, which makes the story scarier.
Trong một số bộ phim, nhân vật phản diện là **kẻ ăn thịt đồng loại**, khiến câu chuyện trở nên đáng sợ hơn.
He joked that his roommate ate like a cannibal after skipping lunch.
Anh ấy đùa rằng bạn cùng phòng ăn như **kẻ ăn thịt đồng loại** sau khi bỏ bữa trưa.