"canned" in Vietnamese
Definition
Thực phẩm hoặc đồ uống được bảo quản trong lon để dùng lâu dài. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho những thứ đã được ghi âm hoặc ghi hình sẵn, như âm nhạc hay thông báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'canned food', 'canned music'. Nghĩa tiêu cực khi nói về tiếng cười hoặc trả lời không thật. Trong tiếng lóng, ‘canned’ còn là ‘bị sa thải’.
Examples
We always keep some canned soup in the kitchen.
Chúng tôi luôn có sẵn một ít súp **đóng hộp** trong bếp.
The radio played a canned announcement.
Đài phát thanh đã phát một thông báo **thu sẵn**.
She doesn’t like canned vegetables.
Cô ấy không thích rau **đóng hộp**.
I can’t stand the canned laughter on sitcoms.
Tôi không thể chịu nổi tiếng cười **thu sẵn** trong phim hài.
After losing his job, he joked, 'Yep, I got canned.'
Sau khi mất việc, anh ấy đùa: 'Ừ, tôi bị **đuổi việc** rồi.'
Most fast food places use canned tomato sauce for their pizza.
Hầu hết các quán ăn nhanh đều dùng sốt cà chua **đóng hộp** cho pizza của họ.