"canisters" in Vietnamese
Definition
Đây là những hộp hoặc bình nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng chất lỏng, thức ăn, khí hoặc các vật nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Canisters' mang ý trang trọng, cụ thể hơn so với 'container', thường nói đến hộp/lọ kín. Các cụm thường gặp: 'bình gas', 'hộp cà phê', không dùng cho hộp chứa lớn.
Examples
We keep the sugar in two canisters on the shelf.
Chúng tôi để đường trong hai **hộp đựng** trên kệ.
The camping stove runs on small gas canisters.
Bếp dã ngoại dùng những bình gas **nhỏ**.
She stores her tea leaves in airtight canisters.
Cô ấy cất lá trà trong những **hộp đựng** kín khí.
Did you check if there are any spare canisters left in the garage?
Bạn đã kiểm tra xem còn **bình chứa** dự phòng nào trong gara không?
Those metal canisters keep the coffee fresh for weeks.
Những **hộp đựng** kim loại đó giữ cà phê tươi ngon hàng tuần.
For the science experiment, they used pressurized canisters to release gas safely.
Trong thí nghiệm khoa học, họ đã sử dụng các **bình chứa** áp suất để xả khí an toàn.