¡Escribe cualquier palabra!

"canister" en Vietnamese

hộp đựngbình chứa (dạng trụ)

Definición

Hộp đựng là vật chứa hình trụ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để bảo quản thực phẩm, gas hoặc các chất khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hộp đựng' dùng cho vật chứa kín, bảo quản thực phẩm, gas, hóa chất; không dùng cho túi mềm hoặc chai lọ thủy tinh thông thường.

Ejemplos

Put the cookies in the canister to keep them fresh.

Bỏ bánh quy vào **hộp đựng** để giữ chúng luôn tươi.

The kitchen canister holds sugar.

**Hộp đựng** trong bếp chứa đường.

He carried a canister of gasoline to fill the car.

Anh ấy mang một **bình chứa** xăng để đổ vào xe.

Do you have a canister for the coffee, or should I leave it in the bag?

Bạn có **hộp đựng** cho cà phê không, hay để nguyên trong túi?

The camping stove runs on a small gas canister.

Bếp cắm trại chạy bằng **bình gas** nhỏ.

I dropped the flour canister, and now there’s a big mess on the floor.

Tôi làm rơi **hộp đựng bột mì**, giờ bột vung vãi khắp sàn nhà.