"canine" in Vietnamese
Definition
Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến chó hoặc răng nhọn nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Canine' mang ý nghĩa trang trọng, chủ yếu dùng trong y học, thú y hoặc nghiên cứu. Nói thông thường, hãy dùng 'chó' thay vì 'canine'. Khi nói về răng thì thường gọi là răng nanh.
Examples
A wolf is a wild canine.
Sói là một **thuộc giống chó** hoang dã.
My dog has a broken canine tooth.
Con chó của tôi bị gãy **răng nanh**.
Veterinarians study many canine diseases.
Bác sĩ thú y nghiên cứu nhiều bệnh **thuộc giống chó**.
The park has a special area just for canine friends to play.
Công viên có khu vực riêng cho những người bạn **thuộc giống chó** chơi đùa.
Her smile showed off her sharp canine teeth.
Nụ cười của cô ấy lộ rõ **răng nanh** sắc bén.
Despite his tough look, Max is the gentlest canine you’ll ever meet.
Dù trông dữ dằn, Max là **thuộc giống chó** hiền lành nhất bạn từng gặp.