输入任意单词!

"candlelight" 的Vietnamese翻译

ánh nến

释义

Ánh sáng nhẹ nhàng, ấm áp phát ra từ ngọn nến cháy. Thường dùng để tạo không khí lãng mạn hoặc ấm cúng.

用法说明(Vietnamese)

Thường không đếm được. Gặp trong cụm như 'bên ánh nến' (ví dụ: ăn tối bên ánh nến). Thường mang ý nghĩa lãng mạn, ấm cúng hay khi mất điện, không dùng cho chiếu sáng mạnh.

例句

We ate dinner by candlelight.

Chúng tôi ăn tối dưới **ánh nến**.

The room was dark except for the candlelight.

Căn phòng tối om, chỉ có **ánh nến**.

She loves to read by candlelight.

Cô ấy thích đọc sách dưới **ánh nến**.

Nothing beats a relaxing bath in candlelight after a long day.

Sau một ngày dài, không gì tuyệt bằng ngâm mình trong bồn tắm dưới **ánh nến**.

When the power went out, the old house glowed with candlelight.

Khi mất điện, ngôi nhà cũ bừng sáng trong **ánh nến**.

They set the mood with soft music and candlelight for their anniversary dinner.

Họ tạo không khí cho bữa tiệc kỷ niệm bằng âm nhạc nhẹ nhàng và **ánh nến**.