Type any word!

"candle" in Vietnamese

nến

Definition

Nến là một cây hoặc vật chứa bằng sáp có tim để đốt cháy tạo ra ánh sáng. Người ta dùng nến để chiếu sáng, trang trí, làm lễ tôn giáo hoặc tạo không gian dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'nến' là danh từ đếm được: 'một cây nến', 'ba cây nến'. Các cụm từ thông dụng: 'thắp nến', 'thổi tắt nến', 'nến thơm', 'ánh nến'. Đừng nhầm với 'đèn' (đèn điện) hay 'ánh sáng'.

Examples

There is a candle on the table.

Có một **nến** trên bàn.

She lit a candle in the dark room.

Cô ấy đã thắp một **nến** trong phòng tối.

Please blow out the candle before you leave.

Làm ơn thổi tắt **nến** trước khi bạn rời đi.

This room would feel nicer with a candle burning.

Phòng này sẽ dễ chịu hơn nếu có một **nến** cháy.

I bought a lavender candle for the bathroom.

Tôi đã mua một **nến** mùi oải hương cho phòng tắm.

We ate dinner by candlelight during the power cut.

Chúng tôi đã ăn tối dưới ánh **nến** khi mất điện.