"candies" in Vietnamese
Definition
Những viên đồ ngọt nhỏ, thường làm từ đường, dùng để ăn vặt hoặc thưởng thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẹo' chỉ chung cho các loại bánh kẹo ngọt nhỏ như kẹo cứng, kẹo cao su, sô-cô-la, v.v. Thường dùng dạng số nhiều trong giao tiếp.
Examples
The children shared their candies at the party.
Các em nhỏ đã chia sẻ **kẹo** với nhau tại bữa tiệc.
I bought some candies for my little sister.
Tôi đã mua một ít **kẹo** cho em gái tôi.
Too many candies can hurt your teeth.
Ăn quá nhiều **kẹo** có thể làm hại răng của bạn.
She keeps a jar of candies on her desk for visitors.
Cô ấy để một hũ **kẹo** trên bàn cho khách tới chơi.
Halloween is the best time for collecting candies.
Halloween là dịp tuyệt vời nhất để đi xin **kẹo**.
My favorite candies are the sour ones with the bright wrappers.
Những viên **kẹo** tôi thích nhất là loại có vị chua và gói bằng giấy bóng sáng.