Digite qualquer palavra!

"candidates" em Vietnamese

ứng viên

Definição

Những người đang tham gia ứng tuyển cho một công việc, vị trí hoặc được xem xét để lựa chọn, đặc biệt là trong bầu cử hoặc tuyển dụng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'job candidates', 'presidential candidates'. Được sử dụng trong cả môi trường trang trọng và thân mật, đặc biệt trong chính trị và kinh doanh.

Exemplos

There are five candidates for the job.

Có năm **ứng viên** cho công việc này.

The candidates answered all the questions.

Các **ứng viên** đã trả lời tất cả các câu hỏi.

All candidates must submit their resumes.

Tất cả **ứng viên** phải nộp sơ yếu lý lịch của mình.

These candidates all have impressive backgrounds, so the decision won't be easy.

Tất cả các **ứng viên** này đều có lý lịch ấn tượng, nên việc chọn lựa sẽ không dễ dàng.

The two leading candidates debated for an hour on TV last night.

Hai **ứng viên** dẫn đầu đã tranh luận trên truyền hình trong một giờ tối qua.

We're still reviewing the candidates, so you'll hear from us soon.

Chúng tôi vẫn đang xem xét các **ứng viên**, nên bạn sẽ sớm nhận được thông tin từ chúng tôi.