Введите любое слово!

"candid" in Vietnamese

thẳng thắnthật thà

Definition

Người thẳng thắn là người nói thật điều mình nghĩ, kể cả khi điều đó gây khó chịu hoặc ngượng ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Candid' thường dùng trong phỏng vấn hoặc góp ý thẳng thắn. 'Candid photo' nghĩa là ảnh chụp tự nhiên, không tạo dáng.

Examples

She gave a candid answer to the question.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách **thẳng thắn**.

He is always candid about his feelings.

Anh ấy luôn **thẳng thắn** về cảm xúc của mình.

Her candid remarks surprised everyone in the room.

Những lời nhận xét **thẳng thắn** của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều ngạc nhiên.

To be candid, I don't really like that movie.

**Thẳng thắn** mà nói, tôi thật sự không thích bộ phim đó.

I appreciate your candid feedback—it's really helpful.

Tôi đánh giá cao phản hồi **thẳng thắn** của bạn—nó thực sự hữu ích.

That was a really candid photo of us laughing!

Đó quả là một bức ảnh **tự nhiên** của chúng ta khi đang cười!