"cancelling" in Vietnamese
Definition
Hành động ngừng hoặc không thực hiện một việc, sự kiện hoặc thỏa thuận đã lên kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'cancelling' thường dùng khi nói về việc dừng sự kiện, lịch hẹn hoặc dịch vụ. Không nhầm với 'cancellation' (danh từ).
Examples
She is cancelling her appointment with the doctor.
Cô ấy đang **hủy** cuộc hẹn với bác sĩ.
I am cancelling the order because of a mistake.
Tôi đang **hủy** đơn hàng vì có sự nhầm lẫn.
They are cancelling all flights today.
Họ đang **hủy** tất cả các chuyến bay hôm nay.
My favorite band just announced they're cancelling their tour.
Ban nhạc yêu thích của tôi vừa thông báo họ **hủy** chuyến lưu diễn.
You keep cancelling plans at the last minute!
Bạn cứ **hủy** kế hoạch sát giờ như vậy!
This new phone has excellent noise cancelling features.
Chiếc điện thoại mới này có khả năng **khử tiếng ồn** rất tốt.