Type any word!

"canceling" in Vietnamese

hủyhủy bỏ

Definition

Việc dừng hoặc không thực hiện một sự kiện, đơn hàng, hoặc hành động đã được lên kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc hủy kế hoạch, cuộc hẹn, đăng ký hoặc đơn hàng. Dạng Anh-Anh là 'cancelling'; chú ý khi sử dụng trong cụm như 'hủy cuộc họp'.

Examples

He is canceling his dentist appointment.

Anh ấy đang **hủy** cuộc hẹn với nha sĩ.

We are canceling our vacation this year.

Năm nay chúng tôi **hủy** kỳ nghỉ của mình.

She keeps canceling plans at the last minute.

Cô ấy cứ liên tục **hủy** kế hoạch vào phút chót.

My flight got canceling due to the storm.

Chuyến bay của tôi đã bị **hủy** do bão.

The company is canceling all in-person meetings this month.

Công ty đang **hủy** tất cả các cuộc họp trực tiếp trong tháng này.

After canceling my subscription, I stopped getting emails.

Sau khi **hủy** đăng ký, tôi đã không còn nhận được email nữa.