Type any word!

"canceled" in Vietnamese

đã bị hủy

Definition

Không còn diễn ra nữa vì ai đó đã quyết định dừng lại hoặc thông báo sẽ không tổ chức. Thường dùng cho sự kiện, kế hoạch, đặt chỗ, chuyến bay hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện sau 'bị': 'Cuộc họp bị hủy.' Các cụm thông dụng như 'flight canceled', 'order canceled', 'reservation canceled'. Viết 'canceled' kiểu Anh là 'cancelled'.

Examples

My flight was canceled because of the storm.

Chuyến bay của tôi đã **bị hủy** vì bão.

The class is canceled today.

Lớp học hôm nay **bị hủy**.

Our dinner reservation was canceled.

Đặt chỗ ăn tối của chúng tôi đã **bị hủy**.

The concert got canceled at the last minute.

Buổi hòa nhạc đã **bị hủy** vào phút chót.

I drove all the way there, only to find out the appointment had been canceled.

Tôi lái xe đến tận nơi, chỉ để biết rằng cuộc hẹn đã **bị hủy**.

If the train is canceled again, I'm just going to work from home.

Nếu tàu lại **bị hủy** nữa thì tôi sẽ làm việc ở nhà.