"cancel" in Vietnamese
Definition
Quyết định không thực hiện một sự kiện, cuộc hẹn hoặc dừng một dịch vụ, đơn hàng trước khi diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Các mẫu câu thường gặp: 'cancel a meeting', 'cancel a flight', 'cancel an order', 'cancel a subscription'. 'Cancel' khác với 'postpone' (hoãn lại) vì 'cancel' là hủy hoàn toàn.
Examples
They canceled the game because of rain.
Họ đã **hủy** trận đấu vì trời mưa.
I need to cancel my dentist appointment.
Tôi cần phải **hủy** lịch hẹn nha sĩ.
She canceled her order online.
Cô ấy đã **hủy** đơn hàng online.
If the weather gets worse, they might cancel the concert.
Nếu thời tiết xấu hơn, họ có thể **hủy** buổi hòa nhạc.
Don’t cancel on me at the last minute this time.
Lần này đừng **hủy** kèo với tôi vào phút cuối nhé.
I finally canceled that streaming subscription I never use.
Cuối cùng tôi cũng đã **hủy** gói đăng ký xem phim mà tôi không bao giờ dùng đến.