"canaries" 的Vietnamese翻译
释义
Chim hoàng yến là loài chim nhỏ có màu vàng (hoặc nhiều màu khác), thường được nuôi làm cảnh vì tiếng hót hay.
用法说明(Vietnamese)
‘chim hoàng yến’ thường nói về chim cảnh được nuôi trong nhà. Thành ngữ ‘canary in a coal mine’ (chim hoàng yến trong mỏ than) chỉ dấu hiệu cảnh báo sớm.
例句
We have two canaries in our living room.
Chúng tôi có hai **chim hoàng yến** ở phòng khách.
The canaries are singing happily this morning.
Sáng nay, **chim hoàng yến** hót rất vui vẻ.
She feeds the canaries every day.
Cô ấy cho **chim hoàng yến** ăn mỗi ngày.
Our canaries wake us up with their songs every morning.
**Chim hoàng yến** của chúng tôi đánh thức chúng tôi mỗi sáng bằng tiếng hót của chúng.
I love listening to the canaries when I’m working.
Tôi thích nghe **chim hoàng yến** khi làm việc.
Those brightly colored canaries always cheer up the house.
Những chú **chim hoàng yến** đầy màu sắc đó luôn làm cho ngôi nhà thêm rực rỡ.