"canadian" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến Canada hoặc người Canada. Có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ người đến từ Canada.
用法说明(Vietnamese)
'Canadian' vừa là danh từ vừa là tính từ và luôn viết hoa. Không thêm 's' khi làm tính từ (nói 'Canadian people', không nói 'Canadians people').
例句
She is Canadian.
Cô ấy là người **Canada**.
I like Canadian music.
Tôi thích nhạc **Canada**.
Maple syrup is a Canadian specialty.
Siro cây phong là một đặc sản của **Canada**.
My best friend is Canadian, and she speaks both English and French.
Bạn thân nhất của tôi là người **Canada**, cô ấy nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
Have you ever tried Canadian bacon? It tastes different from regular bacon.
Bạn từng thử thịt xông khói **Canada** chưa? Nó có vị khác thịt xông khói thường.
A lot of Canadians love ice hockey, especially in winter.
Nhiều **người Canada** thích chơi khúc côn cầu trên băng, đặc biệt là vào mùa đông.