Type any word!

"canada" in Vietnamese

Canada

Definition

Canada là một quốc gia ở Bắc Mỹ nằm phía bắc Hoa Kỳ. Đất nước này nổi tiếng với diện tích rộng lớn, mùa đông lạnh ở nhiều vùng và các thành phố như Toronto, Vancouver, Montreal.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng như danh từ riêng, không có mạo từ: 'Canada is large', không nói 'the Canada'. Một số cụm phổ biến: 'in Canada', 'from Canada', 'across Canada' và tính từ/danh xưng là 'Canadian'.

Examples

My aunt lives in Canada.

Dì tôi sống ở **Canada**.

They moved to Canada last year.

Họ đã chuyển đến **Canada** năm ngoái.

Winter in Canada can be very cold.

Mùa đông ở **Canada** có thể rất lạnh.

I’ve always wanted to take a road trip across Canada.

Tôi luôn muốn đi một chuyến xe xuyên **Canada**.

She’s from Canada, but she works in New York now.

Cô ấy đến từ **Canada**, nhưng hiện đang làm việc ở New York.

If I get that job offer, I might end up in Canada.

Nếu được nhận việc đó, có lẽ tôi sẽ đến sống ở **Canada**.