"campus" in Vietnamese
Definition
Toàn bộ khu vực bao gồm các tòa nhà và đất đai của một trường đại học, cao đẳng hoặc đôi khi của trường lớn hay công ty, nơi mọi người học tập, làm việc hoặc sinh sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đại học/cao đẳng: 'on campus', 'off campus', 'campus library', 'campus life'. Thường nhấn mạnh địa điểm, không phải bản thân trường.
Examples
The campus is very large.
**Khuôn viên** rất rộng.
She lives on campus during the school year.
Cô ấy sống trong **khuôn viên** trường suốt năm học.
There is a new library on campus.
Có thư viện mới trong **khuôn viên**.
I grabbed coffee on campus before class.
Tôi đã mua cà phê trong **khuôn viên** trước giờ học.
Parking on campus is a nightmare.
Đỗ xe trong **khuôn viên** thật đau đầu.
Once you get to campus, text me and I'll meet you outside the student center.
Khi bạn tới **khuôn viên**, hãy nhắn cho mình nhé, mình sẽ đợi ngoài trung tâm sinh viên.