Type any word!

"campsite" in Vietnamese

khu cắm trại

Definition

Khu cắm trại là nơi mọi người có thể dựng lều hoặc đỗ xe cắm trại để ngủ ngoài trời trong thời gian ngắn. Có thể là khu vực được trang bị tiện nghi hoặc chỉ là một điểm tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khu cắm trại' dùng cho cả nơi có hoặc không có tiện nghi. Thường gặp trong cụm như 'đặt chỗ khu cắm trại', 'dựng lều'. Không dùng cho nơi ở lâu dài.

Examples

We set up our tent at the campsite by the lake.

Chúng tôi đã dựng lều tại **khu cắm trại** bên hồ.

The campsite has bathrooms and showers.

**Khu cắm trại** có nhà vệ sinh và phòng tắm.

You need to book a campsite early in the summer.

Bạn cần đặt chỗ **khu cắm trại** sớm vào mùa hè.

The kids loved running around the campsite and exploring nature.

Lũ trẻ thích chạy quanh **khu cắm trại** và khám phá thiên nhiên.

After hiking all day, we finally found a quiet campsite to rest.

Sau một ngày leo núi, chúng tôi cuối cùng đã tìm được một **khu cắm trại** yên tĩnh để nghỉ ngơi.

That campsite gets really busy during holiday weekends, so plan ahead.

**Khu cắm trại** đó rất đông vào dịp cuối tuần lễ, nên hãy lên kế hoạch trước.