Type any word!

"camps" in Vietnamese

trạiphe

Definition

Nơi mọi người ở tạm thời trong lều, lán hoặc nhà nhỏ, thường là để tham gia hoạt động hoặc làm nơi trú ngụ. Ngoài ra, từ này còn chỉ các nhóm người có quan điểm, mục đích khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng ở dạng số nhiều. Hay gặp trong cụm như "trại hè", "trại tị nạn", "phe quan điểm". Có thể chỉ nơi ở hoặc nhóm người cùng ý kiến.

Examples

Many children go to summer camps during vacation.

Nhiều trẻ em tham gia **trại** hè trong kỳ nghỉ.

There are several refugee camps near the border.

Có một số **trại** tị nạn gần biên giới.

The two camps disagree on what to do next.

Hai **phe** này không đồng ý về những việc cần làm tiếp theo.

My friends and I met at one of those music camps last year.

Tôi và bạn bè gặp nhau ở một trong những **trại** âm nhạc năm ngoái.

Political debates often split people into two main camps.

Tranh luận chính trị thường chia mọi người thành hai **phe** chính.

Some of the best memories I have are from those old scout camps.

Một số kỷ niệm đẹp nhất của tôi là ở những **trại** hướng đạo xưa đó.