好きな単語を入力!

"camping" in Vietnamese

cắm trại

Definition

Cắm trại là hoạt động ở ngoài trời, thường ngủ qua đêm trong lều hoặc xe, để nghỉ dưỡng hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cắm trại' dùng như danh từ không đếm được: 'We love camping.' Tiếng Anh hay dùng 'go camping' hơn 'do camping'. Cụm từ như 'đồ cắm trại', 'chuyến đi cắm trại' cũng phổ biến.

Examples

My family goes camping every summer.

Gia đình tôi đi **cắm trại** mỗi mùa hè.

We need a tent for camping.

Chúng ta cần một cái lều để **cắm trại**.

Camping near the lake is fun.

**Cắm trại** gần hồ rất vui.

We’re thinking about going camping this weekend if the weather stays nice.

Nếu thời tiết ổn, chúng tôi đang nghĩ đến việc đi **cắm trại** cuối tuần này.

I like camping, but I’m not a fan of sleeping on the ground.

Tôi thích **cắm trại**, nhưng không thích ngủ trên mặt đất.

After one rainy night of camping, we booked a cabin instead.

Sau một đêm **cắm trại** mưa, chúng tôi đã thuê một căn nhà.