Type any word!

"campers" in Vietnamese

người cắm trạixe cắm trại

Definition

'Người cắm trại' là những người ở ngoài trời, thường ngủ trong lều hoặc xe cắm trại để giải trí hoặc thám hiểm. Từ này đôi khi cũng dùng để chỉ xe cắm trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật. Hay đi với từ 'lều', 'RV', 'nhóm người cắm trại'. Cần chú ý phân biệt với 'hiker'. Xe cắm trại cũng gọi là camper trong tiếng Anh-Mỹ.

Examples

The campers set up their tents by the lake.

Các **người cắm trại** dựng lều bên hồ.

Many campers cooked food over the fire.

Nhiều **người cắm trại** nấu đồ ăn trên lửa.

Some campers arrived with their families.

Một số **người cắm trại** đã đến cùng gia đình của họ.

By midnight, most of the campers had already fallen asleep.

Đến nửa đêm, hầu hết **người cắm trại** đã ngủ rồi.

The rain didn’t bother the campers; they just moved everything under the shelter.

Cơn mưa không làm phiền **người cắm trại**; họ chỉ chuyển mọi thứ vào chỗ trú.

There were more campers this summer than ever before.

Mùa hè này có nhiều **người cắm trại** hơn bao giờ hết.