"campaigns" in Vietnamese
Definition
Các hoạt động hoặc nỗ lực được tổ chức nhằm đạt một mục tiêu cụ thể, như quảng bá sản phẩm, vận động vì một vấn đề xã hội, hoặc tranh cử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho mục đích chính trị, quảng cáo hoặc xã hội. Cần xác định loại chiến dịch ('marketing campaign', 'election campaign', v.v.) khi sử dụng. Không dùng cho nghĩa quân sự trừ khi nói rõ.
Examples
There are many campaigns to clean up the city.
Có nhiều **chiến dịch** để dọn dẹp thành phố.
Political parties run campaigns before elections.
Các đảng chính trị tổ chức **chiến dịch** trước bầu cử.
The company started new campaigns to promote their product.
Công ty bắt đầu các **chiến dịch** mới để quảng bá sản phẩm của mình.
Social media campaigns can reach millions of people in days.
**Chiến dịch** trên mạng xã hội có thể tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài ngày.
Some campaigns focus on raising awareness about health issues.
Một số **chiến dịch** tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe.
After several failed campaigns, they finally succeeded last year.
Sau nhiều **chiến dịch** thất bại, họ cuối cùng cũng thành công vào năm ngoái.