Type any word!

"campaigning" in Vietnamese

vận độngthực hiện chiến dịch

Definition

Hoạt động được tổ chức nhằm đạt một mục tiêu cụ thể, như bầu cử ai đó hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị hoặc hoạt động xã hội, như 'campaigning for president', 'campaigning against...'. Đừng nhầm với danh từ 'campaign'.

Examples

She is campaigning for student council president.

Cô ấy đang **vận động** để làm chủ tịch hội học sinh.

The group is campaigning against animal cruelty.

Nhóm này đang **vận động** chống lại hành vi tàn ác với động vật.

He spent months campaigning to save the park.

Anh ấy đã dành nhiều tháng **vận động** để bảo vệ công viên.

Are you still campaigning for better wages at your job?

Bạn vẫn đang **vận động** để được tăng lương ở chỗ làm à?

They've been campaigning nonstop, day and night.

Họ đã **vận động** không ngừng, cả ngày lẫn đêm.

I got tired of campaigning after knocking on hundreds of doors.

Tôi đã mệt mỏi với việc **vận động** sau khi gõ cửa hàng trăm nhà.