"cameraman" in Vietnamese
Definition
Quay phim là người vận hành máy quay, đặc biệt trong phim, truyền hình hoặc tin tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ người quay video, khác với 'nhiếp ảnh gia' (chụp ảnh tĩnh). Có thể dùng cho cả nam và nữ.
Examples
The cameraman filmed the football game.
**Quay phim** đã quay lại trận bóng đá.
My uncle is a cameraman for a news channel.
Cậu tôi là **quay phim** cho một kênh tin tức.
The movie’s cameraman won an award.
**Quay phim** của bộ phim đã nhận giải thưởng.
I spoke to the cameraman during a break on set, and he shared some cool stories.
Tôi đã trò chuyện với **quay phim** khi nghỉ giải lao trên phim trường, anh ấy kể nhiều câu chuyện hay.
The news reporter waved, and the cameraman gave a thumbs up.
Phóng viên vẫy tay chào và **quay phim** giơ ngón tay cái lên.
Without the cameraman, nobody would see what’s happening on TV.
Nếu không có **quay phim**, chẳng ai thấy được chuyện gì đang xảy ra trên TV cả.