好きな単語を入力!

"camels" in Vietnamese

lạc đà

Definition

Lạc đà là loài động vật có vú lớn, chân dài, có một hoặc hai bướu trên lưng, nổi tiếng vì sống ở sa mạc và chuyên chở hàng nặng. 'Lạc đà' ở đây chỉ nhiều con.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lạc đà' trong ngữ cảnh này nói về nhiều con, chủ yếu dùng khi nói về động vật thật, không phải nghĩa ẩn dụ.

Examples

The camels walked slowly across the desert.

**Lạc đà** đi chậm rãi băng qua sa mạc.

Farmers use camels to carry goods.

Nông dân dùng **lạc đà** để chở hàng.

There are many camels in Africa and Asia.

Châu Phi và châu Á có rất nhiều **lạc đà**.

Some camels have one hump, while others have two.

Một số **lạc đà** có một bướu, một số khác có hai bướu.

Tourists love taking pictures with the camels near the pyramids.

Khách du lịch rất thích chụp ảnh với **lạc đà** gần kim tự tháp.

If you get lost in the desert, following the camels might help you find water.

Nếu bạn bị lạc trong sa mạc, đi theo **lạc đà** có thể giúp bạn tìm thấy nước.