"camcorder" in Vietnamese
Definition
Máy quay phim là thiết bị điện tử cầm tay dùng để ghi hình và âm thanh, thường được sử dụng để quay phim gia đình hoặc các sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Máy quay phim’ thường đi kèm từ như ‘kỹ thuật số’, ‘cầm tay’ và động từ như ‘quay bằng máy quay phim’. Ngày nay ít phổ biến hơn do điện thoại thông minh thay thế.
Examples
I bought a new camcorder for our trip.
Tôi đã mua một **máy quay phim** mới cho chuyến đi của chúng tôi.
My father uses his camcorder to film family events.
Bố tôi dùng **máy quay phim** của mình để quay các sự kiện gia đình.
The old camcorder still works perfectly.
Chiếc **máy quay phim** cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.
We set up the camcorder to capture the whole party last night.
Chúng tôi đã đặt **máy quay phim** để quay lại toàn bộ bữa tiệc tối qua.
It’s funny watching old videos from the bulky camcorder we had in the 90s.
Thật buồn cười khi xem lại những video cũ quay bằng **máy quay phim** to mà chúng ta có vào thập niên 90.
Nowadays, people usually use their phones instead of a camcorder to record videos.
Ngày nay, người ta thường dùng điện thoại thay vì **máy quay phim** để quay video.