"calves" in Vietnamese
Definition
“Calves” là số nhiều của “calf”, chỉ (1) bắp chân (phần sau của chân dưới) hoặc (2) con bê, con non của các loài động vật lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về cơ thể, luôn chỉ hai bắp chân. Về động vật, thường là bê, nhưng cũng dùng cho con non của voi, cá voi,... Nhớ nhìn vào ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa.
Examples
My calves hurt after running.
Chạy xong, **bắp chân** của tôi bị đau.
The cow has two calves in the field.
Con bò có hai **con bê** ngoài đồng.
Stretch your calves before exercising.
Hãy khởi động **bắp chân** trước khi tập luyện.
Those baby elephants are actually called calves too.
Những con voi con đó thực ra cũng được gọi là **con bê**.
After the hike, my calves were burning.
Sau khi leo núi, **bắp chân** tôi nóng rát.
The farmer watched as the calves played near the pond.
Người nông dân quan sát các **con bê** chơi gần ao.