"calories" in Vietnamese
Definition
Calo là đơn vị đo năng lượng từ thức ăn và đồ uống mà cơ thể nhận được. Thường được nhắc đến khi nói về chế độ ăn hoặc dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như luôn ở dạng số nhiều khi nói về năng lượng thực phẩm. Thường gặp trong cụm như 'đếm calo', 'ít calo', hoặc 'nhiều calo'. Có thể chỉ việc nạp vào hoặc đốt cháy calo.
Examples
This apple has 80 calories.
Quả táo này có 80 **calo**.
You burn calories when you walk or run.
Bạn đốt **calo** khi đi bộ hoặc chạy.
Some drinks have a lot of calories.
Một số loại đồ uống có rất nhiều **calo**.
I'm trying to eat fewer calories this week.
Tôi đang cố ăn ít **calo** hơn trong tuần này.
How many calories are in this sandwich?
Cái bánh sandwich này có bao nhiêu **calo**?
She watches her calories, especially when eating out.
Cô ấy chú ý đến **calo**, nhất là khi đi ăn ngoài.