"calmly" in Vietnamese
Definition
Theo cách cho thấy bạn bình tĩnh, không tức giận hay lo lắng, và kiểm soát được cảm xúc của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hay phản ứng không bối rối hay tức giận. Thường đi với các động từ như 'nói', 'trả lời', 'chờ đợi'. Trang trọng hơn 'quietly'.
Examples
She spoke calmly to the angry customer.
Cô ấy đã nói chuyện **bình tĩnh** với khách hàng đang tức giận.
Please wait calmly in line.
Vui lòng xếp hàng **bình tĩnh**.
He answered the question calmly.
Anh ấy trả lời câu hỏi **bình tĩnh**.
Even though everyone was panicking, she handled the situation calmly.
Mặc dù mọi người đều hoảng loạn, cô ấy đã xử lý tình huống **bình tĩnh**.
He explained the bad news calmly, trying not to upset anyone.
Anh ấy giải thích tin xấu **bình tĩnh**, cố gắng không làm ai buồn.
If you respond calmly, people are more likely to listen to you.
Nếu bạn trả lời **bình tĩnh**, mọi người sẽ dễ lắng nghe bạn hơn.