Введите любое слово!

"calmer" in Vietnamese

bình tĩnh hơnyên tĩnh hơn

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó trở nên bình tĩnh hoặc yên ắng hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để so sánh mức độ bình tĩnh giữa người, động vật hoặc tình huống; thường đi kèm 'than' để diễn đạt so sánh trực tiếp. Không dùng như động từ.

Examples

After the storm, the sea was much calmer.

Sau cơn bão, biển **bình tĩnh hơn** nhiều.

She felt calmer after talking to her friend.

Cô ấy cảm thấy **bình tĩnh hơn** sau khi nói chuyện với bạn mình.

The teacher tried to make the class calmer.

Giáo viên cố gắng làm lớp học **bình tĩnh hơn**.

I'm much calmer now that the deadline is over.

Giờ khi đã qua hạn chót, tôi cảm thấy **bình tĩnh hơn** rất nhiều.

He seems calmer around his family than with strangers.

Anh ấy có vẻ **bình tĩnh hơn** khi ở bên gia đình so với người lạ.

Kids usually get calmer after they eat something.

Trẻ em thường trở nên **bình tĩnh hơn** sau khi ăn gì đó.