"calmer" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó trở nên bình tĩnh hoặc yên ắng hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để so sánh mức độ bình tĩnh giữa người, động vật hoặc tình huống; thường đi kèm 'than' để diễn đạt so sánh trực tiếp. Không dùng như động từ.
Examples
After the storm, the sea was much calmer.
Sau cơn bão, biển **bình tĩnh hơn** nhiều.
She felt calmer after talking to her friend.
Cô ấy cảm thấy **bình tĩnh hơn** sau khi nói chuyện với bạn mình.
The teacher tried to make the class calmer.
Giáo viên cố gắng làm lớp học **bình tĩnh hơn**.
I'm much calmer now that the deadline is over.
Giờ khi đã qua hạn chót, tôi cảm thấy **bình tĩnh hơn** rất nhiều.
He seems calmer around his family than with strangers.
Anh ấy có vẻ **bình tĩnh hơn** khi ở bên gia đình so với người lạ.
Kids usually get calmer after they eat something.
Trẻ em thường trở nên **bình tĩnh hơn** sau khi ăn gì đó.