Type any word!

"calls" in Vietnamese

cuộc gọigọi

Definition

'Cuộc gọi' chỉ nhiều lần liên lạc bằng điện thoại; 'gọi' là hành động ai đó thực hiện cuộc gọi điện thoại hoặc gọi tên người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Missed calls' nghĩa là cuộc gọi nhỡ, 'conference calls' là cuộc gọi hội nghị, 'he calls his mom' là anh ấy gọi cho mẹ. Đừng nhầm với 'calls for' (yêu cầu) hoặc 'calls off' (hủy bỏ).

Examples

I got three missed calls today.

Hôm nay tôi có ba **cuộc gọi** nhỡ.

She calls her grandmother every weekend.

Cô ấy **gọi** cho bà mình mỗi cuối tuần.

My dad calls me when he gets home.

Bố tôi **gọi** cho tôi khi ông về nhà.

He usually calls just to say hi, nothing important.

Anh ấy thường chỉ **gọi** để chào hỏi, không có gì quan trọng.

Those constant spam calls are so annoying!

Những **cuộc gọi** rác liên tục đó thật phiền phức!

If she calls, can you tell her I'll call her back later?

Nếu cô ấy **gọi**, bạn có thể bảo cô ấy là tôi sẽ gọi lại sau nhé?