"callers" in Vietnamese
Definition
Những người gọi điện thoại đến, nhất là gọi vào chương trình, doanh nghiệp, hay đài phát thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người gọi vào chương trình, đường dây nóng, doanh nghiệp; không dùng cho gọi cá nhân bình thường.
Examples
There were five callers waiting on the line.
Có năm **người gọi** đang chờ trên đường dây.
The radio show always welcomes new callers.
Chương trình phát thanh luôn chào đón những **người gọi** mới.
Some callers left messages when you were out.
Một số **người gọi** đã để lại tin nhắn khi bạn đi vắng.
Our phone lines are now open for callers with questions.
Đường dây điện thoại của chúng tôi đã mở cho các **người gọi** có câu hỏi.
We received dozens of callers after the advertisement went live.
Sau khi quảng cáo phát đi, chúng tôi đã nhận được hàng chục **người gọi**.
Not all callers get a chance to speak on air.
Không phải tất cả **người gọi** đều có cơ hội được phát sóng.