"calibre" in Vietnamese
Definition
Đường kính trong của nòng súng hoặc kích thước của viên đạn; cũng được dùng để chỉ chất lượng hay năng lực của một người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh-Anh là 'calibre', còn tiếng Anh-Mỹ là 'caliber'. Dùng kỹ thuật nghĩa là kích thước, dùng bóng nghĩa là đẳng cấp hay chất lượng. Thường gặp trong cụm: 'dàn nhạc tầm cỡ', 'vũ khí cỡ nhỏ'.
Examples
The rifle uses bullets of a small calibre.
Súng trường này dùng đạn **cỡ nòng** nhỏ.
This team has players of the highest calibre.
Đội này có những cầu thủ **tầm cỡ** nhất.
She is a doctor of great calibre.
Cô ấy là bác sĩ **tầm cỡ** lớn.
It's rare to find an engineer of his calibre.
Rất hiếm khi tìm được kỹ sư **tầm cỡ** như anh ấy.
The debate attracted speakers of international calibre.
Cuộc tranh luận thu hút các diễn giả **tầm cỡ** quốc tế.
In terms of talent, this orchestra is of another calibre.
Về tài năng, dàn nhạc này ở một **tầm cỡ** khác.