"calendars" in Indonesian
Definition
Là công cụ vật lý hoặc kỹ thuật số hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm, thường dùng để lên kế hoạch sự kiện hoặc ghi nhớ các ngày.
Usage Notes (Indonesian)
Thường nói về nhiều loại lịch khác nhau (lịch treo tường, lịch Google, lịch trường). Không đồng nghĩa với 'agenda' (lịch trình công việc).
Examples
We marked the holidays on all our calendars.
Chúng tôi đã đánh dấu ngày nghỉ lên tất cả các **lịch** của mình.
Many families hang calendars in the kitchen.
Nhiều gia đình treo **lịch** trong bếp.
Schools often give students new calendars every year.
Trường học thường phát **lịch** mới cho học sinh mỗi năm.
My phone has three different calendars for work, family, and friends.
Điện thoại của tôi có ba **lịch** khác nhau cho công việc, gia đình và bạn bè.
I accidentally scheduled meetings on two calendars at the same time.
Tôi đã lỡ lên lịch họp cùng lúc trên hai **lịch** khác nhau.
There are so many digital calendars now, it can get confusing!
Giờ có quá nhiều **lịch** điện tử nên dễ bị rối!