Type any word!

"calendar" in Vietnamese

lịch

Definition

Lịch là bảng, cuốn sách hoặc công cụ trên điện thoại/máy tính dùng để hiển thị các ngày, tuần, tháng trong năm. Nó cũng có thể là danh sách các sự kiện hay ngày quan trọng đã lên lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số ít: ‘một lịch’. Trong giao tiếp hàng ngày, ‘lịch’ có thể là giấy treo tường, hoặc ứng dụng lịch trên điện thoại, máy tính.

Examples

I wrote my birthday on the calendar.

Tôi đã ghi ngày sinh nhật của mình vào **lịch**.

There is a calendar on the wall.

Có một **lịch** trên tường.

Check the calendar for the meeting date.

Kiểm tra **lịch** để biết ngày họp.

Let me check my calendar before I say yes.

Để tôi kiểm tra **lịch** của mình trước khi đồng ý.

That deadline has been on my calendar for weeks.

Hạn chót đó đã có trong **lịch** của tôi nhiều tuần rồi.

I'll send you a calendar invite in a minute.

Tôi sẽ gửi lời mời từ **lịch** cho bạn trong một phút nữa.