"calculator" in Vietnamese
Definition
Thiết bị điện tử hoặc thủ công nhỏ dùng để thực hiện các phép tính toán học như cộng, trừ, nhân, chia.
Usage Notes (Vietnamese)
‘máy tính’ chủ yếu chỉ thiết bị cầm tay, cũng có thể nói về ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính. ‘scientific calculator’ là loại có chức năng nâng cao; thường nghe ‘calculator app’ trên điện thoại.
Examples
I use my calculator to do my math homework.
Tôi dùng **máy tính** để làm bài tập toán.
The batteries in my calculator are dead.
Pin trong **máy tính** của tôi đã hết.
He bought a new calculator for school.
Anh ấy đã mua một **máy tính** mới cho trường.
Can I borrow your calculator for this test?
Tôi mượn **máy tính** của bạn cho bài kiểm tra này được không?
My phone has a calculator app, so I don't carry a separate device.
Điện thoại của tôi có ứng dụng **máy tính**, nên tôi không mang thêm thiết bị riêng.
A scientific calculator makes solving complex problems much easier.
Một **máy tính** khoa học giúp giải quyết các bài toán phức tạp dễ dàng hơn.