Type any word!

"calculate" in Vietnamese

tính toán

Definition

Dùng toán học để xác định một con số hoặc số lượng; cũng có thể chỉ việc cân nhắc hay lên kế hoạch kỹ càng cho mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Calculated' là tính từ mang ý là cố ý, có tính toán trước, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Trong văn nói, 'calculate' cũng dùng để chỉ việc ước lượng ('calculate the cost', 'calculate the distance').

Examples

Can you calculate how much this will cost in total?

Bạn có thể **tính toán** tổng chi phí này là bao nhiêu không?

The app calculates the distance between two cities automatically.

Ứng dụng tự động **tính toán** khoảng cách giữa hai thành phố.

Scientists calculated the age of the fossil to be over 65 million years.

Các nhà khoa học đã **tính toán** tuổi của hóa thạch này là hơn 65 triệu năm.

I'm trying to calculate whether it's worth taking out a loan or just saving up.

Tôi đang cố **tính toán** xem nên vay tiền hay để dành thì tốt hơn.

Every move she made was carefully calculated to gain their trust.

Mỗi hành động của cô ấy đều được **tính toán** kỹ càng để lấy lòng tin của họ.

It's hard to calculate the long-term impact of these policy changes.

Thật khó để **tính toán** tác động lâu dài của các thay đổi chính sách này.