"calcium" in Vietnamese
Definition
Một khoáng chất cần thiết để xương và răng chắc khỏe, cũng như giúp cơ và dây thần kinh hoạt động tốt. Có nhiều trong sữa, phô mai và rau xanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học, dinh dưỡng hoặc y tế. Các cụm thường gặp: 'thiếu canxi', 'bổ sung canxi', 'giàu canxi'. Không nên nhầm với 'canxi cacbonat'.
Examples
Milk is a good source of calcium.
Sữa là nguồn **canxi** tốt.
Our bones need calcium to stay strong.
Xương của chúng ta cần **canxi** để luôn chắc khỏe.
Children should eat foods rich in calcium.
Trẻ nhỏ nên ăn những thực phẩm giàu **canxi**.
I found out I have a calcium deficiency after my last checkup.
Tôi phát hiện mình bị thiếu **canxi** sau lần khám sức khỏe vừa rồi.
Some people take calcium supplements if they can't get enough from food.
Một số người uống bổ sung **canxi** nếu không nhận đủ từ thực phẩm.
Leafy greens like spinach also have plenty of calcium, not just dairy.
Các loại rau lá như rau bina cũng chứa nhiều **canxi**, không chỉ có sữa.