Type any word!

"calamity" in Vietnamese

tai họathảm họa

Definition

Sự kiện nghiêm trọng, bất ngờ gây thiệt hại lớn hoặc đau khổ cho nhiều người. Thường dùng cho thiên tai hoặc thảm họa lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'calamity' thường dùng cho tai họa lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; 'natural calamity' nghĩa là thiên tai.

Examples

The earthquake was a terrible calamity for the city.

Trận động đất là một **tai họa** kinh khủng cho thành phố.

Losing their home in the flood was a calamity for the family.

Mất nhà trong trận lũ là một **thảm họa** đối với gia đình đó.

Many people suffered after the calamity struck.

Nhiều người đã chịu khổ sau khi **tai họa** ập đến.

It was pure calamity when the power went out during the surgery.

Mất điện khi đang phẫu thuật thực sự là một **tai họa**.

The company went bankrupt, and for its workers, it was an economic calamity.

Công ty phá sản, đối với công nhân đó là một **thảm họa** kinh tế.

They tried everything to avoid a calamity, but the storm was simply too strong.

Họ đã cố gắng làm mọi cách để tránh **tai họa**, nhưng cơn bão quá mạnh.