"calamari" in Vietnamese
Definition
Mực chiên giòn là món ăn làm từ mực được cắt khoanh, tẩm bột và chiên giòn. Từ này cũng có thể chỉ món ăn từ mực nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Calamari' thường chỉ món mực chiên giòn trong nhà hàng, không phải mực sống. Khi nhắc đến 'calamari', mọi người thường hiểu là món ăn đã chế biến.
Examples
I ordered calamari as an appetizer.
Tôi đã gọi **mực chiên giòn** để khai vị.
Calamari is often deep-fried and served with lemon.
**Mực chiên giòn** thường được chiên ngập dầu và ăn kèm với chanh.
Have you ever tried calamari?
Bạn đã từng ăn thử **mực chiên giòn** chưa?
Their calamari is super crispy—best in town!
**Mực chiên giòn** ở đây rất giòn — ngon nhất thành phố!
If you don’t like seafood, you might not enjoy calamari.
Nếu bạn không thích hải sản, có thể bạn sẽ không thích **mực chiên giòn**.
They serve grilled calamari at the beach bar, not just the fried kind.
Ở quán bar trên bãi biển, họ không chỉ phục vụ **mực chiên giòn** mà còn có cả mực nướng.