Type any word!

"calabrese" in Vietnamese

cải xanh Ý (bông cải Calabrese)người Calabrese (người Calabria)

Definition

‘Calabrese’ có thể chỉ một loại súp lơ xanh Ý hoặc người đến từ vùng Calabria ở Ý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘calabrese’ thường dùng cho món ăn (loại bông cải xanh Ý). Nếu nói về người từ Calabria thì phải viết hoa. Không phổ biến ở tiếng Anh Mỹ.

Examples

I bought some calabrese at the market.

Tôi đã mua một ít **cải xanh Ý** ở chợ.

Calabrese is rich in vitamins.

**Cải xanh Ý** giàu vitamin.

Her family is Calabrese.

Gia đình cô ấy là người **Calabrese**.

Do you prefer calabrese or regular broccoli?

Bạn thích **cải xanh Ý** hay bông cải thông thường hơn?

Many Calabrese people have moved to other countries.

Nhiều người **Calabrese** đã di cư sang các quốc gia khác.

This soup tastes great with a bit of calabrese added.

Món súp này rất ngon khi thêm chút **cải xanh Ý**.