Type any word!

"cakes" in Vietnamese

bánh ngọt

Definition

Món ngọt nướng làm từ bột mì, đường, trứng và chất béo, thường được trang trí hoặc có nhân bên trong. 'Bánh ngọt' là dạng số nhiều của 'bánh ngọt'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng lẫn thân mật. Thường gặp trong cụm như 'bánh sinh nhật', 'bánh cưới', 'bánh chocolate'. Không nhầm lẫn với 'bánh quy', 'bánh pie', hoặc 'bánh ngọt kiểu pastry'.

Examples

There are three cakes on the table.

Trên bàn có ba cái **bánh ngọt**.

I like chocolate cakes the most.

Tôi thích **bánh ngọt** socola nhất.

She is baking two cakes for the party.

Cô ấy đang nướng hai cái **bánh ngọt** cho bữa tiệc.

All the cakes at this bakery are homemade.

Tất cả các **bánh ngọt** ở tiệm bánh này đều là nhà làm.

The guests couldn’t choose between the different cakes because they all looked delicious.

Các vị khách không thể chọn giữa các loại **bánh ngọt** khác nhau vì chúng đều trông rất ngon.

He brought a couple of cakes to share with everyone at work.

Anh ấy đã mang vài cái **bánh ngọt** đến để chia sẻ với mọi người ở chỗ làm.