"cajun" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến người, văn hóa hoặc ẩm thực của cộng đồng người Pháp gốc Canada tại miền nam Louisiana, nổi tiếng với các món ăn cay đặc trưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cajun' thường chỉ món ăn cay và âm nhạc đặc trưng của người Louisiana. Luôn viết hoa trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với 'Creole' - một nền văn hóa khác ở vùng này.
Examples
I want to try Cajun food tonight.
Tối nay tôi muốn thử đồ ăn **Cajun**.
Cajun music is very lively.
Nhạc **Cajun** rất sôi động.
My friend is from a Cajun family.
Bạn tôi đến từ một gia đình **Cajun**.
This restaurant serves amazing Cajun shrimp pasta.
Nhà hàng này phục vụ món mì ống tôm **Cajun** tuyệt vời.
He grew up speaking a little bit of Cajun French at home.
Anh ấy lớn lên nói được một chút tiếng Pháp **Cajun** ở nhà.
Do you like Cajun seasoning on your fries?
Bạn có thích rắc gia vị **Cajun** lên khoai tây chiên không?