Type any word!

"cages" in Indonesian

kandang

Definition

Kandang là những nơi làm bằng dây thép hoặc thanh, dùng để nhốt động vật hoặc chim. Đôi khi, từ này được dùng với nghĩa bóng để chỉ điều gì đó hạn chế tự do.

Usage Notes (Indonesian)

'Cages' là từ số nhiều của 'cage' (kandang), thường dùng cho động vật hoặc chim, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về sự hạn chế. Không nhầm với 'cave' (hang động).

Examples

The zoo has many cages for the animals.

Sở thú có nhiều **kandang** cho động vật.

Birds are kept in cages to keep them safe.

Chim được nhốt trong **kandang** để bảo vệ chúng.

The pet shop sells small cages for hamsters.

Cửa hàng thú cưng bán **kandang** nhỏ cho chuột hamster.

He opened all the cages and let the birds fly free.

Anh ấy đã mở hết các **kandang** và thả chim bay đi.

Sometimes people build invisible cages around themselves.

Đôi lúc con người tự dựng những **kandang** vô hình quanh mình.

All the old cages in the shelter need to be replaced.

Tất cả các **kandang** cũ ở trại cần được thay mới.